Đòn Bẩy là gì?
Đòn bẩy (Leverage) là một công cụ tài chính cho phép nhà đầu tư sử dụng một lượng vốn nhỏ làm ký quỹ (margin) để kiểm soát một lượng vốn lớn hơn khi giao dịch.
Mức đòn bẩy quyết định quy mô ký quỹ cần thiết. Trong thị trường forex, đòn bẩy thường dao động từ 20 đến 500 lần.
Nguyên Lý
◆ Cơ chế hoạt động của đòn bẩy trong forex dựa trên giao dịch ký quỹ (margin trading). Nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ một khoản tiền nhỏ để kiểm soát một vị thế giao dịch lớn hơn nhiều so với số tiền ký quỹ.
◆ Ví dụ, ông Zhao muốn thực hiện một giao dịch trị giá 100.000 USD. Giả sử đòn bẩy là 500:1, ông chỉ cần 100.000 / 500 = 200 USD để đặt lệnh giao dịch.
Khi sử dụng đòn bẩy, nhà giao dịch có thể tăng đáng kể lợi nhuận, nhưng thua lỗ cũng có thể bị khuếch đại. Vì vậy, việc đánh giá rủi ro và sử dụng lệnh stop-loss và limit để giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn là rất quan trọng.
Dưới đây là các mức đòn bẩy của sản phẩm (mức tối đa mặc định):
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| Các cặp tiền tệ chính | / | 100,000 | 500 | 0.20% |
| Đô la Mỹ / Đô la Hồng Kông | USDHKD | 100,000 | 50 | 2.00% |
| Đô la Mỹ / Krone Na Uy | USDNOK | 100,000 | 50 | 2.00% |
Đô la Mỹ / Zloty Ba Lan | USDPLN | 100,000 | 50 | 2.00% |
| Đô la Mỹ / Krona Thụy Điển | USDSEK | 100,000 | 50 | 2.00% |
| Đô la Mỹ / Đô la Singapore | USDSGD | 100,000 | 50 | 2.00% |
| Đô la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ | USDTRY | 100,000 | 50 | 2.00% |
| Đô la Mỹ / Rand Nam Phi | USDZAR | 100,000 | 50 | 2.00% |
Kim Loại (Metals)
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| Bạc / Đô la Mỹ | XAGUSD | 5,000 | 500 | 0.20% |
| Vàng / Đô la Mỹ | XAUUSD | 100 | 500 | 0.20% |
Năng Lượng (Energy)
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| Dầu thô Brent Anh (giá giao ngay) | XBRUSD | 1,000 | 100 | 1.00% |
| Dầu khí tự nhiên (giá giao ngay) | XNGUSD | 10,000 | 50 | 2.00% |
| Dầu thô West Texas của Mỹ (giá giao ngay) | XTIUSD | 1,000 | 100 | 1.00% |
Chỉ Số (Index)
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| CFD giao ngay chỉ số FTSE 100 của Anh | 100GBP | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số S&P/ASX 200 của Úc | 200AUD | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản | 225JPY | 100 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số China A50 | CNIUSD | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số DAX 30 của Đức | D30EUR | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số Euro STOXX 50 | E50EUR | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số CAC40 của Pháp | F40EUR | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số Hang Seng của Hồng Kông | HSIHKD | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số NASDAQ-100 của Mỹ | NASUSD | 10 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số S&P 500 của Mỹ | SPXUSD | 100 | 100 | 1.00% |
| CFD giao ngay chỉ số Dow Jones Industrial Average của Mỹ | U30USD | 10 | 100 | 1.00% |
CFD cổ phiếu Mỹ (US Stock CFDS)
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| CFD cổ phiếu Mỹ | CFD cổ phiếu | 1 | 5 | 20.00% |
CFD quỹ ETF (ETF CFDS)
| Tên | Code | Kích thước hợp đồng | Đòn bẩy | Tỷ lệ ký quỹ |
| CFD quỹ ETF | CFD quỹ ETF | 1 | 5 | 20.00% |